Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
creative activity


noun
the human act of creating
Syn:
creation
Derivationally related forms:
create (for: creation)
Hypernyms:
activity
Hyponyms:
pornography, porno, porn, erotica, smut,
re-creation, creating from raw materials, production, creating by mental acts, art, artistic creation,
artistic production, creating by removal


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.